fruit sugar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường trái cây (fructose): "fruit sugar" một loại đường đơn (monosaccharide) vị ngọt tự nhiên, thường được tìm thấy trong mật ong nhiều loại trái cây chín. Đây loại đường chỉ số đường huyết thấp hơn so với sucrose (đường mía).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Honey contains a high amount of fruit sugar. (Mật ong chứa một lượng lớn đường trái cây.)
    • Apples and grapes are rich in fruit sugar. (Táo nho rất giàu đường trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruit sugar" trong dinh dưỡng: thường được so sánh với glucose hoặc sucrose để đánh giá tác động đến sức khỏe.
    • Fruit sugar is metabolized differently than table sugar. (Đường trái cây được chuyển hóa khác với đường ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructose (danh từ): tên khoa học của "fruit sugar".

    • Fructose is a natural sugar found in fruits. (Fructose một loại đường tự nhiên trong trái cây.)
  • Fruit (danh từ): trái cây (từ gốc, không phải biến thể trực tiếp).

    • This fruit is very sweet because of its high fruit sugar content. (Loại trái cây này rất ngọt hàm lượng đường trái cây cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fructose: tên hóa học chính thức.
  • Levulose: một tên gọi , ít dùng hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Trong tiếng Việt, "fruit sugar" thường được dịch "đường trái cây" hoặc "fructose" trong các tài liệu khoa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta hay dùng từ "đường trái cây" để chỉ loại đường này một cách thông dụng.